kim thạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình bạn bền vững, trung thành, không thay đổi: "kim thạch" là một từ Hán Việt dùng để ví tình cảm, đặc biệt là tình bạn, vững chắc và trường tồn như vàng và đá. Nó nhấn mạnh sự kiên định, không bị lung lay bởi hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tình bạn của họ thật sự là tình kim thạch, trải qua bao sóng gió vẫn không hề suy chuyển.
- Lời thề kim thạch ấy đã gắn kết họ với nhau suốt cả cuộc đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình bằng hữu kim thạch": tình bạn bền vững như vàng đá.
- Họ luôn tự hào về tình bằng hữu kim thạch đã có từ thuở thiếu thời.
- "lòng son sắt kim thạch": tấm lòng son sắt, trung thành vững như vàng đá.
- Dù xa cách mấy chục năm, lòng son sắt kim thạch của ông dành cho quê hương vẫn nguyên vẹn.
Biến thể và từ gần giống
- Kim cương: một loại đá quý rất cứng và quý giá, thường tượng trưng cho sự vĩnh cửu, bền vững (khác với "kim thạch" là sự kết hợp ý nghĩa của cả vàng và đá nói chung).
- Bàn thạch: phiến đá bằng phẳng, vững chãi (chỉ tính chất vật lý của đá, không mang nghĩa ẩn dụ về tình cảm như "kim thạch").
Từ đồng nghĩa
- Thủy chung: trước sau như một, không thay đổi.
- Kiên định: vững vàng, không dao động.
- Bền vững: lâu dài và ổn định, không dễ bị phá vỡ.
Thành ngữ liên quan
- Vàng thật không sợ lửa: người tốt, tình cảm chân thật không sợ thử thách (cùng chung ý nghĩa về sự bền vững qua thử thách với "kim thạch").
- Chung thủy: trung thành, gắn bó duy nhất đến cùng (thường dùng cho tình yêu, có sắc thái gần với "kim thạch").
- Nói tình bè bạn vững bền như vàng và đá.